아무 단어나 입력하세요!

"undercoating" in Vietnamese

lớp phủ gầmlớp chống gỉ dưới gầm xe

Definition

Là lớp bảo vệ được phủ ở phía dưới xe hoặc vật thể để ngăn rỉ sét và hư hỏng do nước, muối hay bụi bẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với ô tô, đặc biệt là lớp phủ dày dạng cao su hoặc nhựa đường. Không nên nhầm với 'sơn lót'.

Examples

The mechanic applied undercoating to the car to stop rust.

Thợ sửa xe đã phủ **lớp phủ gầm** lên xe để chống rỉ sét.

Undercoating protects the underside of your vehicle from damage.

**Lớp phủ gầm** bảo vệ phần dưới xe của bạn khỏi hư hại.

Many trucks have a thick undercoating under the body.

Nhiều xe tải có **lớp phủ gầm** rất dày dưới thân xe.

We decided to get undercoating before winter so the salt wouldn't damage our new car.

Chúng tôi quyết định phủ **lớp phủ gầm** trước mùa đông để muối không làm hỏng xe mới.

A good undercoating job can make your car last a lot longer.

Bọc **lớp phủ gầm** tốt có thể giúp xe của bạn bền lâu hơn nhiều.

If you hear road noise, your undercoating might be wearing off.

Nếu bạn nghe thấy tiếng ồn từ đường, có thể **lớp phủ gầm** của bạn đang bị bong tróc.