아무 단어나 입력하세요!

"undercarriage" in Vietnamese

bộ càngbộ phận gầm

Definition

Bộ càng là bộ phận nằm phía dưới của phương tiện, nhất là máy bay, gồm bánh xe và các kết cấu nâng đỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với máy bay hay tàu, ít dùng cho xe hơi (xe hơi thường nói 'khung gầm').

Examples

The airplane's undercarriage was damaged during landing.

**Bộ càng** của máy bay đã bị hư hại trong lúc hạ cánh.

Please make sure the undercarriage is clean before inspecting the vehicle.

Hãy chắc chắn rằng **bộ phận gầm** sạch sẽ trước khi kiểm tra phương tiện.

The mechanic checked the undercarriage for any signs of rust.

Thợ máy đã kiểm tra **gầm xe** xem có dấu hiệu rỉ sét không.

Did you hear the noise coming from the undercarriage when we drove over the bump?

Bạn có nghe tiếng ồn phát ra từ **gầm xe** khi chúng ta chạy qua ổ gà không?

After the emergency landing, the undercarriage wouldn’t retract.

Sau khi hạ cánh khẩn cấp, **bộ càng** không thu vào được nữa.

Cleaning the undercarriage is a hassle, but it keeps the car in good shape.

Làm sạch **gầm xe** khá phiền phức, nhưng giúp xe luôn bền.