"underarm" in Vietnamese
Definition
Vùng cơ thể bên dưới cánh tay, nơi nối với vai, gọi là nách. Ngoài ra còn chỉ kiểu ném bóng với tay ở vị trí thấp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Underarm' dùng trong y khoa hoặc quảng cáo lăn khử mùi, còn 'armpit' phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong thể thao, 'underarm throw' là kỹ thuật ném bóng.
Examples
She applied deodorant to her underarm after showering.
Cô ấy bôi lăn khử mùi vào **nách** sau khi tắm.
He had a rash under his underarm.
Anh ấy bị phát ban dưới **nách**.
Your underarm should be clean before putting on deodorant.
**Nách** của bạn nên sạch sẽ trước khi bôi lăn khử mùi.
I cut myself shaving my underarm this morning.
Sáng nay tôi bị xước khi cạo **nách**.
His shirt has sweat stains in the underarm area.
Áo của anh ấy có vết mồ hôi ở khu vực **nách**.
He used an underarm throw to roll the ball softly across the field.
Anh ấy dùng cú **ném dưới tay** để lăn bóng nhẹ nhàng trên sân.