"under your own steam" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm gì đó bằng chính nỗ lực của mình, không nhờ ai giúp đỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen sự tự lực. Có thể thay bằng 'tự mình' hay 'một mình' tuỳ ngữ cảnh, phù hợp cả khi nói về hành động hay hành trình.
Examples
He got to the meeting under his own steam.
Anh ấy tự đến cuộc họp **tự lực**.
She finished the project under her own steam.
Cô ấy hoàn thành dự án **tự lực**.
Can you travel under your own steam?
Bạn có thể đi du lịch **tự lực** không?
After his injury, he wanted to walk again under his own steam.
Sau chấn thương, anh ấy muốn tự đi lại **tự lực**.
I didn’t get any support—I did it all under my own steam.
Tôi không được ai hỗ trợ—tôi làm hết **tự lực**.
She prefers to solve problems under her own steam rather than asking for help.
Cô ấy thích tự giải quyết vấn đề **tự lực** hơn là nhờ ai giúp.