아무 단어나 입력하세요!

"under your nose" in Vietnamese

ngay trước mắt

Definition

Nếu điều gì đó ở 'ngay trước mắt', tức là nó ở rất gần hoặc ở nơi dễ thấy, nhưng bạn lại không nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, dùng để nói khi bạn không nhận thấy điều gì đó rất rõ ràng. Không mang nghĩa đen, mà chỉ sự gần gũi nhưng bị bỏ qua.

Examples

The keys were under your nose the whole time.

Chìa khóa của bạn ở **ngay trước mắt** suốt thời gian qua.

Your phone is under your nose, next to your laptop.

Điện thoại của bạn **ngay trước mắt**, bên cạnh máy tính xách tay.

The answer was right under your nose, but you didn't see it.

Đáp án ở ngay **trước mắt**, mà bạn lại không thấy.

I can't believe my sunglasses were under my nose the entire morning!

Không thể tin được là kính râm của mình ở **ngay trước mắt** suốt cả sáng nay!

They hid the gift under your nose, and you still didn't notice.

Họ đã giấu món quà **ngay trước mắt**, nhưng bạn vẫn không nhận ra.

Sometimes the solution is so obvious—it's hiding under your nose.

Đôi khi giải pháp rõ ràng đến mức—nó đang ẩn **ngay trước mắt** bạn.