아무 단어나 입력하세요!

"under your care" in Vietnamese

dưới sự chăm sóc của bạn

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó dưới sự chăm sóc của bạn, bạn có trách nhiệm bảo vệ và chăm lo cho họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc lịch sự, nhất là khi nói về trẻ em, bệnh nhân, vật nuôi, hoặc khi nhờ người khác giữ gìn một thứ gì đó trong thời gian nhất định.

Examples

The baby is under your care while I'm at work.

Khi tôi đi làm, em bé sẽ **dưới sự chăm sóc của bạn**.

The patients are under your care tonight.

Tối nay các bệnh nhân sẽ **dưới sự chăm sóc của bạn**.

Please keep the keys under your care until I return.

Làm ơn giữ chìa khóa **dưới sự chăm sóc của bạn** đến khi tôi quay lại.

Is my dog going to be safe under your care for the weekend?

Liệu con chó của tôi sẽ an toàn **dưới sự chăm sóc của bạn** suốt cuối tuần chứ?

You did a great job keeping everything organized under your care.

Bạn đã làm rất tốt việc giữ mọi thứ ngăn nắp **dưới sự chăm sóc của bạn**.

I trust my plants will survive under your care while I'm away.

Tôi tin rằng cây của tôi sẽ sống sót **dưới sự chăm sóc của bạn** khi tôi đi vắng.