아무 단어나 입력하세요!

"under the illusion" in Vietnamese

ảo tưởnglầm tưởng

Definition

Khi ai đó tin vào điều không đúng sự thật, hoặc nhầm lẫn về một điều gì đó. Thường chỉ sự nhận thức sai lầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng động từ 'là' ('đang ảo tưởng', 'từng ảo tưởng'). Nhấn mạnh sự hiểu lầm hoặc nhận thức sai thực tế.

Examples

He was under the illusion that the exam was next week.

Anh ấy **lầm tưởng** rằng kỳ thi diễn ra vào tuần sau.

She is under the illusion that money can buy happiness.

Cô ấy **ảo tưởng** rằng tiền có thể mua được hạnh phúc.

Many people are under the illusion that fast food is always cheap.

Nhiều người **lầm tưởng** rằng thức ăn nhanh lúc nào cũng rẻ.

I used to be under the illusion that I could learn a language in a month.

Tôi từng **ảo tưởng** rằng mình có thể học một ngôn ngữ chỉ trong một tháng.

Don’t be under the illusion that getting up early means you’ll get more done.

Đừng **ảo tưởng** rằng dậy sớm sẽ giúp bạn làm được nhiều hơn.

You’re under the illusion if you think things will change just by waiting.

Bạn **đang ảo tưởng** nếu nghĩ chỉ cần chờ đợi là mọi thứ sẽ thay đổi.