"under the counter" in Vietnamese
Definition
Nếu việc gì đó được làm hoặc bán "lén lút", nghĩa là việc đó được tiến hành bí mật và thường là bất hợp pháp, không có giấy phép chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, chỉ các giao dịch bí mật như bán thuốc, rượu, thuốc lá mà bị cấm hoặc hạn chế. Không nhất thiết phải có cái quầy bán hàng thật.
Examples
The store sells medicine under the counter without a license.
Cửa hàng bán thuốc **lén lút** mà không có giấy phép.
He bought cigarettes under the counter because he was too young.
Anh ấy mua thuốc lá **lén lút** vì còn quá trẻ.
Alcohol was sold under the counter during the ban.
Rượu được bán **lén lút** trong thời gian cấm.
Some fans can still get tickets under the counter if they know the right people.
Một số fan vẫn có thể mua được vé **lén lút** nếu họ quen đúng người.
They got the luxury watch under the counter for half the normal price.
Họ mua được chiếc đồng hồ sang trọng **lén lút** với giá chỉ bằng một nửa bình thường.
You have to ask quietly—they only sell those drinks under the counter.
Bạn phải hỏi nhẹ nhàng—họ chỉ bán những đồ uống đó **lén lút** thôi.