"under the carpet" in Vietnamese
Definition
Cố tình che giấu, không giải quyết các vấn đề, sai lầm hay điều không vui mà hy vọng chúng tự biến mất.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng trong lời phê bình. Không dùng cho văn bản trang trọng. Gần giống với 'sweep under the rug'.
Examples
We can't just hide our problems under the carpet.
Chúng ta không thể chỉ **che giấu** vấn đề của mình được.
They tried to brush the mistake under the carpet.
Họ đã cố **che giấu** sai lầm đó.
Don’t sweep these issues under the carpet.
Đừng **che giấu** những vấn đề này.
Management just wants to keep everything under the carpet so no one complains.
Ban lãnh đạo chỉ muốn mọi thứ được **che giấu** để không ai phàn nàn.
You can’t keep your feelings under the carpet forever.
Bạn không thể mãi mãi **che giấu** cảm xúc của mình được.
Everyone knows about the problem, but it keeps getting pushed under the carpet.
Mọi người đều biết vấn đề đó, nhưng nó cứ bị **che giấu** mãi.