아무 단어나 입력하세요!

"under one roof" in Vietnamese

dưới một mái nhà

Definition

Khi nhiều người hoặc nhiều thứ cùng ở trong một tòa nhà, địa điểm hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng thân mật hoặc trung tính để nói về gia đình, doanh nghiệp hoặc nhiều dịch vụ tụ họp ở cùng một nơi ('mọi thứ dưới một mái nhà').

Examples

We all live under one roof.

Chúng tôi đều sống **dưới một mái nhà**.

The store offers everything under one roof.

Cửa hàng cung cấp mọi thứ **dưới một mái nhà**.

All departments are now under one roof.

Tất cả các phòng ban đều **dưới một mái nhà**.

It’s easier to manage when everyone’s under one roof.

Dễ quản lý hơn khi mọi người **dưới một mái nhà**.

The wedding brought the whole family under one roof again.

Đám cưới đã đem cả gia đình lại **dưới một mái nhà**.

They finally got all three businesses under one roof.

Cuối cùng họ cũng gom được cả ba doanh nghiệp **dưới một mái nhà**.