아무 단어나 입력하세요!

"undemanding" in Vietnamese

không đòi hỏi nhiềudễ dàng

Definition

Chỉ điều gì đó không cần nhiều nỗ lực, chú ý hoặc kỹ năng; dễ thực hiện hoặc xử lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho công việc, nhiệm vụ, hoạt động hoặc người. Với người, nghĩa là dễ chiều chuộng, không khó tính.

Examples

This is an undemanding job for beginners.

Đây là một công việc **không đòi hỏi nhiều** cho người mới bắt đầu.

The exercise is undemanding and safe for all ages.

Bài tập này **dễ dàng** và an toàn cho mọi lứa tuổi.

We want an undemanding vacation this year.

Năm nay chúng tôi muốn một kỳ nghỉ **dễ chịu**.

I prefer undemanding movies that help me relax.

Tôi thích những bộ phim **dễ xem** giúp tôi thư giãn.

He enjoys his undemanding lifestyle after retirement.

Ông ấy tận hưởng lối sống **dễ chịu** sau khi nghỉ hưu.

The teacher is very undemanding—she never gives us too much homework.

Cô giáo rất **dễ tính**—cô không bao giờ cho chúng tôi quá nhiều bài tập về nhà.