아무 단어나 입력하세요!

"undecided" in Vietnamese

chưa quyết địnhlưỡng lự

Definition

Vẫn chưa đưa ra quyết định; còn băn khoăn giữa các lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Undecided' dùng cho cả người, lựa chọn hoặc tình huống chưa có kết luận. Ví dụ: 'undecided voters' chỉ người chưa chọn được ứng viên. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

I am still undecided about what to eat for lunch.

Tôi vẫn còn **lưỡng lự** về việc sẽ ăn gì vào bữa trưa.

The results of the match are still undecided.

Kết quả trận đấu vẫn còn **chưa quyết định**.

She felt undecided about moving to a new city.

Cô ấy cảm thấy **lưỡng lự** về việc chuyển tới một thành phố mới.

Many voters are still undecided just days before the election.

Nhiều cử tri vẫn còn **chưa quyết định** chỉ vài ngày trước cuộc bầu cử.

I'm totally undecided—should I stay home or go out tonight?

Tôi hoàn toàn **lưỡng lự**—nên ở nhà hay đi chơi tối nay?

Plans for the weekend are still undecided, but we might visit the beach.

Kế hoạch cuối tuần vẫn **chưa quyết định**, nhưng có thể chúng tôi sẽ đi biển.