아무 단어나 입력하세요!

"uncouple" in Vietnamese

tách rờitách biệt

Definition

Những vật đã được nối hoặc liên kết với nhau được tách ra riêng biệt. Thường dùng cho toa tàu, máy móc, hoặc khi muốn tách rời các ý tưởng hay quy trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi nói về ý tưởng, quy trình. Không dùng cho chia tay trong tình cảm (dùng 'chia tay' thay cho 'uncouple').

Examples

The engineer will uncouple the two train cars.

Kỹ sư sẽ **tách rời** hai toa tàu.

It is important to uncouple the machine before repairing it.

Trước khi sửa thì phải **tách rời** máy ra.

We need to uncouple these two processes to avoid confusion.

Chúng ta cần **tách biệt** hai quy trình này để tránh nhầm lẫn.

The company decided to uncouple its tech division from the main group.

Công ty quyết định **tách rời** bộ phận công nghệ khỏi tập đoàn chính.

Financial markets can sometimes uncouple from the real economy.

Thị trường tài chính đôi khi có thể **tách rời** khỏi nền kinh tế thực.

He’s trying to uncouple his personal and work life, but it's not easy.

Anh ấy cố gắng **tách biệt** cuộc sống cá nhân và công việc, nhưng không dễ.