"uncounted" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó quá nhiều không thể đếm được hoặc chưa được đếm đến. Cũng có thể dùng cho những thứ chưa được tính vào tổng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn nói và viết, phổ biến với các cụm như 'uncounted votes', 'uncounted hours.' Khác với 'countless,' 'uncounted' còn mang nghĩa chưa được tính đến.
Examples
There are uncounted stars in the sky.
Trên trời có **vô số** ngôi sao.
Some ballots are still uncounted.
Một số phiếu vẫn còn **chưa được đếm**.
The accident caused uncounted problems.
Tai nạn đã gây ra **vô số** vấn đề.
Hours of uncounted work went into this painting.
Bức tranh này tiêu tốn **vô số** giờ công.
The election result is delayed because there are millions of uncounted votes.
Kết quả bầu cử bị chậm do còn hàng triệu phiếu **chưa được đếm**.
She’s faced uncounted challenges but never gave up.
Cô ấy đã đối mặt với **vô số** thử thách nhưng không bao giờ bỏ cuộc.