"unconvinced" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó không tin hoặc chưa bị thuyết phục về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi sau các từ như 'vẫn', 'trông', 'nghe', 'có vẻ'. Dùng để diễn đạt sự nghi ngờ hoặc không đồng tình một cách lịch sự.
Examples
She looked unconvinced after his explanation.
Sau khi nghe giải thích, cô ấy trông vẫn **không bị thuyết phục**.
The teacher was unconvinced by his excuse.
Giáo viên vẫn **không bị thuyết phục** bởi lý do của cậu ấy.
He is still unconvinced about the plan.
Anh ấy vẫn **không bị thuyết phục** về kế hoạch đó.
After hearing all the arguments, I'm still unconvinced.
Nghe hết các lý lẽ, tôi vẫn **không bị thuyết phục**.
She gave me an unconvinced look when I told her the story.
Khi tôi kể câu chuyện, cô ấy nhìn tôi với ánh mắt **không bị thuyết phục**.
You sound unconvinced—do you want more information?
Nghe có vẻ bạn **chưa bị thuyết phục**—bạn muốn biết thêm thông tin không?