아무 단어나 입력하세요!

"uncontroversial" in Vietnamese

không gây tranh cãi

Definition

Điều gì đó không gây tranh luận hay phản đối, hầu hết mọi người đều đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả 'chủ đề', 'quyết định', hoặc 'người' không gây tranh cãi. Trái nghĩa với 'controversial', không mang ý nhàm chán.

Examples

Her opinion on recycling is uncontroversial.

Ý kiến của cô ấy về tái chế là hoàn toàn **không gây tranh cãi**.

The committee chose an uncontroversial topic for the event.

Ủy ban đã chọn một chủ đề **không gây tranh cãi** cho sự kiện.

Water is an uncontroversial need for life.

Nước là một nhu cầu **không gây tranh cãi** cho sự sống.

The plan is pretty uncontroversial—no one objected at the meeting.

Kế hoạch này khá **không gây tranh cãi**—không ai phản đối tại cuộc họp.

She's an uncontroversial figure in the community—everyone likes her.

Cô ấy là một nhân vật **không gây tranh cãi** trong cộng đồng—ai cũng quý mến cô.

The new policy was so uncontroversial that it passed without discussion.

Chính sách mới quá **không gây tranh cãi** nên đã được thông qua mà không cần thảo luận.