"uncontrolled" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó không được giới hạn, ngăn chặn hoặc kiểm soát bởi ai cả thì gọi là không kiểm soát. Dùng cho cảm xúc, sự kiện hoặc hiện tượng tự do phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trường hợp tiêu cực như 'uncontrolled anger', 'uncontrolled fire'. Mang tính trang trọng hơn 'out of control'. Có thể dùng với cả vật thể, cảm xúc hoặc hiện tượng.
Examples
The fire was uncontrolled and spread quickly.
Ngọn lửa **không kiểm soát** và lan rất nhanh.
She burst into uncontrolled laughter during class.
Cô ấy bật cười **không kiểm soát** trong lớp.
His uncontrolled anger scared his friends.
Cơn **giận không kiểm soát** của anh ấy làm bạn bè sợ hãi.
There was an uncontrolled crowd outside the stadium after the game.
Sau trận đấu, có một đám đông **không kiểm soát** bên ngoài sân vận động.
The disease spread at an uncontrolled rate last year.
Năm ngoái, dịch bệnh lây lan với tốc độ **không kiểm soát**.
After losing power, the car rolled down the hill uncontrolled.
Mất điện, chiếc xe lao xuống dốc **không kiểm soát**.