아무 단어나 입력하세요!

"unconquered" in Vietnamese

chưa bị chinh phục

Definition

Chưa từng bị đánh bại, kiểm soát hoặc chiếm giữ bởi người khác; vẫn độc lập hoặc bất khả chiến bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn học hay lịch sử, để mô tả vùng đất, con người hoặc tinh thần không bị khuất phục. Ít gặp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The mountain remains unconquered after many attempts.

Ngọn núi vẫn còn **chưa bị chinh phục** dù đã có nhiều nỗ lực.

Some ancient cities are still unconquered.

Một số thành phố cổ xưa vẫn **chưa bị chinh phục**.

Her spirit is unconquered, even in tough times.

Dù thời gian khó khăn, tinh thần cô ấy vẫn **chưa bị chinh phục**.

For centuries, the forest has stood unconquered by humans.

Suốt nhiều thế kỷ, khu rừng vẫn **chưa bị chinh phục** bởi con người.

He walked away, his pride still unconquered.

Anh ấy bỏ đi, lòng tự trọng vẫn **chưa bị chinh phục**.

There's something inspiring about a land that's still unconquered.

Có điều gì đó truyền cảm hứng về một miền đất vẫn còn **chưa bị chinh phục**.