"unconditionally" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó mà không đặt ra bất kỳ điều kiện hay giới hạn nào; không mong chờ nhận lại điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với những tình cảm như yêu thương, ủng hộ không giới hạn, ví dụ 'love unconditionally'. Gần như chỉ dùng trong các trường hợp tích cực, cảm xúc.
Examples
I love my dog unconditionally.
Tôi yêu con chó của mình **vô điều kiện**.
Her parents support her unconditionally.
Bố mẹ cô ấy luôn **vô điều kiện** ủng hộ cô ấy.
He forgave his friend unconditionally.
Anh ấy đã tha thứ cho bạn mình **vô điều kiện**.
No matter what happens, I’m here for you unconditionally.
Dù chuyện gì xảy ra, tôi cũng sẽ ở bên bạn **vô điều kiện**.
They promised to accept each other's differences unconditionally.
Họ đã hứa sẽ chấp nhận sự khác biệt của nhau **vô điều kiện**.
Sometimes, to truly help someone, you have to give unconditionally.
Đôi khi, để giúp ai đó thật sự, bạn phải cho đi **vô điều kiện**.