"uncomfortably" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cách làm điều gì đó khiến ai đó cảm thấy không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng làm trạng từ đi với các động từ như 'shift', 'sit', 'laugh'. Không dùng để mô tả đồ vật—thay vào đó, dùng 'uncomfortable'.
Examples
She shifted uncomfortably in her chair.
Cô ấy di chuyển trên ghế một cách **khó chịu**.
He laughed uncomfortably at the joke.
Anh ấy cười **khó chịu** trước câu đùa.
It's uncomfortably hot in here.
Ở đây **nóng một cách khó chịu**.
She stood uncomfortably close to the door, ready to leave.
Cô ấy đứng **khó chịu** sát cửa, sẵn sàng rời đi.
They exchanged uncomfortably long glances during the meeting.
Họ nhìn nhau **lâu một cách khó chịu** trong cuộc họp.
Things got uncomfortably quiet after his comment.
Sau nhận xét của anh ấy, không khí trở nên **im lặng một cách khó chịu**.