아무 단어나 입력하세요!

"unclaimed" in Vietnamese

không có người nhậnchưa ai nhận

Definition

Dùng để chỉ những món đồ, tiền, tài sản mà chưa ai đứng ra nhận là của mình hay chưa ai đến lấy sau khi bị thất lạc hoặc tìm thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ thất lạc ở sân bay, bưu kiện ở bưu điện, tiền thưởng, tài sản chưa ai nhận. Các cụm như 'unclaimed baggage', 'unclaimed money' rất phổ biến.

Examples

The unclaimed bag was put in the lost and found office.

Chiếc túi **không có người nhận** đã được đưa vào phòng đồ thất lạc.

There are several unclaimed letters at the post office.

Ở bưu điện có vài bức thư **chưa ai nhận**.

If the money stays unclaimed, it will be returned to the bank.

Nếu số tiền vẫn **không có người nhận**, nó sẽ được trả lại ngân hàng.

"Any unclaimed items left after today will be donated to charity," the teacher announced.

"Tất cả các món đồ **không có người nhận** còn lại sau hôm nay sẽ được quyên góp cho từ thiện," giáo viên thông báo.

That suitcase has been sitting here unclaimed for hours.

Chiếc va li đó đã để ở đây **không có người nhận** mấy tiếng rồi.

Every year, millions in unclaimed property are reported to the government.

Mỗi năm, chính phủ nhận về hàng triệu tài sản **chưa ai nhận**.