"uncircumcised" in Vietnamese
Definition
Chỉ người chưa từng cắt bao quy đầu ở dương vật. Thường dùng trong y tế, tôn giáo hoặc văn hoá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính trung lập hoặc y học, đôi khi nhạy cảm khi nói về tôn giáo hay văn hoá. Không dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày.
Examples
He is uncircumcised for religious reasons.
Anh ấy **chưa cắt bao quy đầu** vì lý do tôn giáo.
Some men are uncircumcised, and some are not.
Một số nam giới **chưa cắt bao quy đầu**, một số thì đã cắt.
Doctors explained the differences between circumcised and uncircumcised.
Các bác sĩ đã giải thích sự khác biệt giữa người đã cắt và **chưa cắt bao quy đầu**.
Growing up, he didn’t even realize he was uncircumcised until someone mentioned it at school.
Khi lớn lên, anh ấy không nhận ra mình **chưa cắt bao quy đầu** cho đến khi ai đó nhắc ở trường.
The book discussed health myths around being uncircumcised.
Cuốn sách nói về những hiểu lầm liên quan đến sức khỏe khi **chưa cắt bao quy đầu**.
Some cultures value being uncircumcised, while others do not.
Một số nền văn hóa coi trọng việc **chưa cắt bao quy đầu**, trong khi những nền văn hóa khác thì không.