아무 단어나 입력하세요!

"unceremoniously" in Vietnamese

không khách sáokhông trang trọng

Definition

Nếu một việc xảy ra không khách sáo, điều đó có nghĩa là diễn ra nhanh chóng, bất ngờ hoặc không có sự tôn trọng, lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa tiêu cực hoặc trung tính, nhấn mạnh sự thiếu lịch sự hoặc trang trọng (ví dụ "đuổi đi không khách sáo"). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

He was unceremoniously kicked out of the meeting.

Anh ấy bị đuổi khỏi cuộc họp một cách **không khách sáo**.

My old sofa was unceremoniously dumped on the street.

Chiếc ghế sofa cũ của tôi bị vứt ra đường **không khách sáo**.

He unceremoniously ended the conversation.

Anh ấy **không khách sáo** kết thúc cuộc trò chuyện.

The manager unceremoniously fired two employees on Friday.

Quản lý **không khách sáo** sa thải hai nhân viên vào thứ Sáu.

We were unceremoniously told to leave before the event even started.

Chúng tôi bị yêu cầu rời đi **không khách sáo** trước khi sự kiện bắt đầu.

My idea was unceremoniously dismissed during the discussion.

Ý tưởng của tôi bị từ chối **không khách sáo** trong cuộc thảo luận.