아무 단어나 입력하세요!

"unceasingly" in Vietnamese

không ngừngliên tục

Definition

Diễn ra liên tục, không dừng lại hoặc bị gián đoạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, mang tính văn học; trong giao tiếp thường dùng 'liên tục', 'không ngớt' hơn.

Examples

The rain fell unceasingly throughout the night.

Mưa rơi **không ngừng** suốt đêm.

He worked unceasingly to finish the project.

Anh ấy đã làm việc **không ngừng** để hoàn thành dự án.

The phone rang unceasingly all day.

Điện thoại reo **liên tục** cả ngày.

She unceasingly checked her emails, hoping for news.

Cô ấy **liên tục** kiểm tra email với hy vọng có tin.

Noise from the street came unceasingly through the window.

Tiếng ồn ngoài đường vọng vào cửa sổ **không ngừng**.

Thoughts raced unceasingly through his mind before the big exam.

Trước kỳ thi lớn, suy nghĩ chạy **không ngừng** trong đầu anh ấy.