아무 단어나 입력하세요!

"uncaring" in Vietnamese

thờ ơvô tâm

Definition

Không quan tâm hoặc không thông cảm với người khác; không để ý đến vấn đề của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để miêu tả người, thái độ hoặc hành động thiếu quan tâm. Nhẹ hơn 'tàn nhẫn', thường gặp trong văn nói và không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He was uncaring about her feelings.

Anh ấy **vô tâm** với cảm xúc của cô ấy.

The manager seemed uncaring about the staff's problems.

Người quản lý dường như **thờ ơ** với những vấn đề của nhân viên.

Some people are uncaring about the environment.

Một số người rất **thờ ơ** với môi trường.

She gave him an uncaring look and walked away.

Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt **thờ ơ** rồi bỏ đi.

Don’t be so uncaring—try to understand what she’s going through.

Đừng **vô tâm** như vậy—hãy cố hiểu những gì cô ấy đang trải qua.

His uncaring words hurt her more than he realized.

Những lời nói **vô tâm** của anh ấy làm cô ấy tổn thương nhiều hơn anh ấy tưởng.