아무 단어나 입력하세요!

"uncalled" in Vietnamese

không cần thiếtkhông phù hợp

Definition

Chỉ điều gì đó được nói hoặc làm một cách không cần thiết, không phù hợp, hoặc không hợp lý, nhất là khi gây khó chịu hoặc bất lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'uncalled for' để chỉ điều gì đó không cần thiết hoặc không đúng chỗ, đặc biệt khi phê phán sự thô lỗ. Giọng điệu khá nhẹ nhàng, trang trọng.

Examples

His comment was uncalled and hurt her feelings.

Bình luận của anh ấy thật **không cần thiết** và đã làm cô ấy buồn.

That joke was really uncalled during the meeting.

Câu đùa đó thật sự **không phù hợp** trong cuộc họp.

Her rude remark was completely uncalled.

Nhận xét thô lỗ của cô ấy hoàn toàn **không phù hợp**.

Whoa, that was totally uncalled—no need to be so harsh.

Ô, điều đó thật sự **không cần thiết**—không cần phải quá gay gắt như vậy.

Some criticism can help people, but that was just uncalled.

Một số lời phê bình có thể giúp người khác, nhưng điều đó chỉ là **không phù hợp** mà thôi.

Honestly, all those complaints were pretty uncalled for given the situation.

Thật lòng, tất cả những lời phàn nàn đó khá là **không cần thiết** trong hoàn cảnh này.