"unbeliever" in Vietnamese
Definition
Người không tin vào một tôn giáo hay ý tưởng tôn giáo nào đó. Ngoài ra, cũng có thể dùng cho người không tin vào một quan điểm hay ý tưởng cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng. Có thể nghe cổ điển hoặc hơi đánh giá. Phân biệt với 'người vô thần' hoặc 'người không theo đạo'.
Examples
He is an unbeliever and does not go to church.
Anh ấy là một **người không tin** nên không đến nhà thờ.
The book was written for both unbelievers and believers.
Cuốn sách được viết cho cả **người không tin** lẫn người tin.
It can be hard for an unbeliever to understand religious traditions.
Đối với một **người không tin**, việc hiểu những truyền thống tôn giáo có thể khó khăn.
Some people call him an unbeliever, but he just prefers to keep an open mind.
Một số người gọi anh ấy là **người không tin**, nhưng thực ra anh chỉ muốn giữ một tâm trí cởi mở.
"An unbeliever among us!" joked the group when he refused to try the hot sauce.
“Một **người không tin** ở giữa chúng ta!” - nhóm bạn đùa khi anh từ chối thử sốt cay.
Growing up as an unbeliever in a religious family wasn't always easy.
Lớn lên là một **người không tin** trong một gia đình tôn giáo không phải lúc nào cũng dễ dàng.