"unbeatable" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật cực kỳ xuất sắc, không ai hay thứ gì khác có thể vượt qua được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đội, người, sản phẩm hoặc giá cả không thể bị đánh bại; có thể phóng đại trong quảng cáo (“unbeatable price”).
Examples
Our team is unbeatable this season.
Mùa này, đội của chúng tôi **vô đối**.
This restaurant has unbeatable prices.
Giá ở nhà hàng này **không ai sánh bằng**.
The champion was unbeatable in the finals.
Nhà vô địch đã **vô đối** trong trận chung kết.
For its size, this phone’s battery life is unbeatable.
Dung lượng pin của điện thoại này **không ai sánh bằng** so với kích thước của nó.
That was an unbeatable offer—I couldn’t say no.
Đó là một đề nghị **không ai sánh bằng**—tôi không thể từ chối.
Their defense was simply unbeatable last night.
Hàng thủ của họ tối qua **không ai sánh bằng**.