아무 단어나 입력하세요!

"unassigned" in Vietnamese

chưa được phân công

Definition

Chỉ điều gì đó chưa được giao cho ai hoặc chưa có vai trò, vị trí cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, CNTT hoặc lên lịch. Đứng trước các từ như 'công việc', 'ghế', 'vé', 'số'. Ít dùng cho người trừ khi nói về vai trò hoặc nhiệm vụ.

Examples

The seat remained unassigned until the last minute.

Chỗ ngồi đó vẫn **chưa được phân công** cho đến phút cuối cùng.

Right now, several support tickets are still unassigned.

Hiện tại vẫn còn một số vé hỗ trợ **chưa được phân công**.

Is the project manager position still unassigned?

Vị trí quản lý dự án vẫn còn **chưa được phân công** phải không?

You can claim any unassigned number from the pool.

Bạn có thể lấy bất kỳ số nào **chưa được phân công** trong nhóm.

This ticket is unassigned.

Vé này vẫn **chưa được phân công**.

There are three unassigned tasks on the list.

Danh sách còn ba nhiệm vụ **chưa được phân công**.