"unassailable" in Vietnamese
Definition
Không thể bị đánh bại, bác bỏ hoặc phản đối; thường dùng cho lập luận, vị thế hoặc sự bảo vệ rất chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức, pháp lý, hoặc học thuật. Dễ thấy nhất khi mô tả lý lẽ, lập trường, danh tiếng không thể tranh cãi hoặc phủ nhận.
Examples
Her logic was unassailable.
Lý lẽ của cô ấy **không thể bác bỏ**.
The defendant gave an unassailable alibi.
Bị cáo đưa ra một bằng chứng ngoại phạm **vững chắc**.
They built an unassailable fortress on the hill.
Họ xây một pháo đài **vững chắc** trên đồi.
Her record at work is truly unassailable—no one can criticize it.
Thành tích của cô ấy ở chỗ làm thật sự **không thể chê được**—không ai có thể chỉ trích.
The data is unassailable; the results speak for themselves.
Dữ liệu này **không thể bác bỏ**; kết quả đã rõ ràng.
With such an unassailable lead, it's clear they'll win the championship.
Với lợi thế dẫn đầu **vững chắc** như vậy, chắc chắn họ sẽ vô địch.