아무 단어나 입력하세요!

"unapproved" in Vietnamese

không được phê duyệt

Definition

Không được tổ chức hay cơ quan có thẩm quyền chấp thuận chính thức. Dùng cho giấy tờ, hành động hoặc sản phẩm chưa nhận được sự cho phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh chính thức như tài liệu, quy trình hay sản phẩm: 'thuốc không được phê duyệt', 'vắng mặt không phép'. Nhấn mạnh việc thiếu sự cho phép hợp pháp.

Examples

This is an unapproved document.

Đây là một tài liệu **không được phê duyệt**.

Selling unapproved medicines is illegal.

Bán thuốc **không được phê duyệt** là bất hợp pháp.

She took an unapproved day off from work.

Cô ấy đã nghỉ làm một ngày **không được phê duyệt**.

Any unapproved changes to the plan must be reported.

Bất kỳ thay đổi **không được phê duyệt** nào đối với kế hoạch đều phải được báo cáo.

Accessing unapproved websites at work can get you in trouble.

Truy cập các trang web **không được phê duyệt** ở nơi làm việc có thể khiến bạn gặp rắc rối.

The unapproved version was accidentally released to the public.

Phiên bản **không được phê duyệt** đã bị phát hành ra công chúng do nhầm lẫn.