아무 단어나 입력하세요!

"unapologetic" in Vietnamese

không xin lỗikhông hối hận

Definition

Không cảm thấy hối tiếc hoặc xin lỗi về hành động của mình, ngay cả khi làm người khác phật ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về người mạnh mẽ, dám chịu trách nhiệm cho hành động của mình. 'unapologetic attitude' là thái độ không xin lỗi. Không dùng cho tình huống nhỏ nhặt hằng ngày.

Examples

He was unapologetic about being late to the meeting.

Anh ấy tỏ ra **không xin lỗi** khi đến muộn cuộc họp.

She gave an unapologetic answer to the tough question.

Cô ấy đã trả lời một cách **không hối hận** cho câu hỏi khó.

The artist was unapologetic about her unique style.

Nữ nghệ sĩ ấy **không hối hận** về phong cách độc đáo của mình.

With an unapologetic grin, he admitted he ate the last slice of cake.

Anh ta cười **không xin lỗi** và thừa nhận mình đã ăn miếng bánh cuối cùng.

She takes an unapologetic approach to speaking her mind, no matter the topic.

Cô ấy luôn **không xin lỗi** khi bày tỏ ý kiến của mình, bất kể đề tài gì.

The politician remained unapologetic even after facing public criticism.

Dù bị chỉ trích công khai, chính trị gia vẫn **không hối hận**.