아무 단어나 입력하세요!

"unalterable" in Vietnamese

không thể thay đổibất biến

Definition

Điều gì đó không thể bị thay đổi hoặc chỉnh sửa theo bất kỳ cách nào. Thường áp dụng cho quy định, nguyên tắc, hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, luật pháp hoặc mô tả điều gì đó tuyệt đối. Các cụm như 'unalterable rule' hoặc 'unalterable decision' mang nghĩa rất chắc chắn.

Examples

This rule is unalterable.

Quy định này là **không thể thay đổi**.

His decision is unalterable.

Quyết định của anh ấy là **không thể thay đổi**.

Some facts are unalterable.

Một số sự thật là **bất biến**.

The contract contains unalterable terms you must accept.

Hợp đồng có những điều khoản **không thể thay đổi** mà bạn phải chấp nhận.

Her faith remained unalterable despite everything.

Niềm tin của cô ấy vẫn **không thay đổi** dù có chuyện gì xảy ra.

Some traditions are considered unalterable by the community.

Một số truyền thống được cộng đồng xem là **không thể thay đổi**.