아무 단어나 입력하세요!

"unaided" in Vietnamese

không có sự giúp đỡtự mình

Definition

Làm điều gì đó mà không có sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ từ người khác, hoàn toàn tự mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các hoạt động cụ thể như 'tự mình đi lại', 'tự mình nhìn thấy', mang tính chính thức nhẹ. Không dùng cho thành tựu trừu tượng. Thường đứng sau động từ.

Examples

She can now walk unaided after her surgery.

Sau phẫu thuật, cô ấy có thể đi bộ **không có sự giúp đỡ**.

The child solved the puzzle unaided.

Đứa trẻ đã giải câu đố **tự mình**.

Few climbers reach the summit unaided.

Ít nhà leo núi nào lên tới đỉnh **không có sự giúp đỡ**.

He managed to fix the car unaided even though he isn't a mechanic.

Anh ấy đã tự mình sửa chiếc xe **không có sự giúp đỡ**, dù không phải là thợ máy.

The animal survived in the wild unaided for months.

Con vật đó đã sống sót ngoài tự nhiên **không có sự giúp đỡ** trong nhiều tháng.

With time, you’ll be able to complete this task unaided.

Theo thời gian, bạn sẽ có thể hoàn thành nhiệm vụ này **tự mình**.