"unacquainted" in Vietnamese
Definition
Không biết về ai đó hoặc cái gì đó, hoặc chưa từng có trải nghiệm với điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Hay đi với 'về', diễn tả việc không quen hoặc không biết về người hoặc sự vật nào đó. Trong hội thoại thường dùng 'lạ' hay 'chưa quen'.
Examples
I am unacquainted with this software.
Tôi **không biết** phần mềm này.
She felt unacquainted with the rules.
Cô ấy cảm thấy **không quen thuộc** với các quy tắc.
We are unacquainted with the new neighbors.
Chúng tôi **không quen thuộc** với những người hàng xóm mới.
I felt totally unacquainted with the culture when I moved abroad.
Khi chuyển ra nước ngoài, tôi cảm thấy hoàn toàn **không quen thuộc** với văn hóa đó.
He seemed unacquainted with social media trends.
Anh ấy có vẻ **không biết** gì về xu hướng mạng xã hội.
The chef was completely unacquainted with local ingredients, so he struggled at first.
Đầu bếp hoàn toàn **không biết** các nguyên liệu địa phương, nên lúc đầu gặp khó khăn.