아무 단어나 입력하세요!

"unacknowledged" in Vietnamese

không được công nhậnkhông được thừa nhận

Definition

Khi một điều gì đó hoặc ai đó không được công nhận hay chú ý, người ta gọi là không được công nhận. Thường dùng khi nói về nỗ lực, cảm xúc hoặc sự thật bị bỏ qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng như 'những nỗ lực không được công nhận', 'sự thật không được thừa nhận'. Không dùng với những trường hợp bỏ sót nhỏ nhặt.

Examples

His hard work often goes unacknowledged.

Những nỗ lực chăm chỉ của anh ấy thường bị **không được công nhận**.

There are many unacknowledged heroes in our community.

Có nhiều anh hùng **không được công nhận** trong cộng đồng của chúng ta.

The problem remained unacknowledged for years.

Vấn đề này đã **không được thừa nhận** trong nhiều năm.

She felt invisible and unacknowledged at the party.

Cô ấy cảm thấy vô hình và **không được công nhận** ở bữa tiệc.

Sometimes, the most important work is unacknowledged by everyone.

Đôi khi, công việc quan trọng nhất lại **không được công nhận** bởi tất cả mọi người.

He was an unacknowledged genius until years after his death.

Ông ấy là một thiên tài **không được công nhận** cho đến nhiều năm sau khi qua đời.