아무 단어나 입력하세요!

"umpteen" in Vietnamese

vô sốrất nhiều

Definition

Chỉ một số lượng rất lớn nhưng không xác định; dùng để nhấn mạnh rằng có rất nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng khi nói chuyện, ít xuất hiện trong văn viết. Thường dùng như 'vô số lần', 'rất nhiều thứ' để phóng đại số lượng.

Examples

I've asked you umpteen times to clean your room.

Tôi đã nhắc bạn dọn phòng **vô số** lần rồi.

There are umpteen reasons to visit that city.

Có **vô số** lý do để đến thăm thành phố đó.

She has read that book umpteen times.

Cô ấy đã đọc cuốn sách đó **vô số** lần.

We tried umpteen restaurants before finding one we liked.

Chúng tôi đã thử **vô số** nhà hàng trước khi tìm được nơi mình thích.

My phone has died umpteen times today.

Điện thoại của tôi hôm nay đã tắt **vô số** lần.

I've got umpteen things to do before I can relax.

Tôi có **vô số** việc phải làm trước khi có thể nghỉ ngơi.