"umpire" in Vietnamese
Definition
Trọng tài là người giám sát trận đấu và đảm bảo các quy tắc được tuân thủ, đặc biệt trong bóng chày, cricket hoặc quần vợt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trọng tài' dùng chủ yếu cho bóng chày, cricket và quần vợt; với bóng đá, nên dùng 'trọng tài' nhưng có thể kèm phân biệt theo môn thể thao. Người bản ngữ đôi khi gọi thân mật là 'the ump'.
Examples
The umpire made a call at the end of the game.
Cuối trận, **trọng tài** đã đưa ra quyết định.
A tennis match cannot start without an umpire.
Trận đấu quần vợt không thể bắt đầu nếu không có **trọng tài**.
The umpire wears a black hat during the game.
Trong trận đấu, **trọng tài** đội mũ đen.
The players argued, but the umpire stood by his decision.
Dù các cầu thủ tranh cãi, **trọng tài** vẫn giữ quyết định của mình.
If you have a problem on the cricket field, talk to the umpire.
Nếu có vấn đề trên sân cricket, hãy nói chuyện với **trọng tài**.
After the close play at home plate, everyone looked at the umpire for the call.
Sau pha bóng gây tranh cãi tại vị trí home plate, mọi người đều nhìn về phía **trọng tài** để chờ quyết định.