아무 단어나 입력하세요!

"ultrasound" in Vietnamese

siêu âm

Definition

Siêu âm là một dạng sóng âm có tần số rất cao, được sử dụng trong y học để tạo hình ảnh bên trong cơ thể (ví dụ khi mang thai hoặc kiểm tra các cơ quan).

Usage Notes (Vietnamese)

'Siêu âm' chủ yếu dùng trong y tế, nghĩa là kiểm tra bằng máy siêu âm. Cũng có thể chỉ sóng siêu âm hoặc công nghệ chụp hình bên trong cơ thể.

Examples

The doctor did an ultrasound to check the baby's health.

Bác sĩ đã làm **siêu âm** để kiểm tra sức khỏe của em bé.

Many hospitals use ultrasound to look at internal organs.

Nhiều bệnh viện sử dụng **siêu âm** để xem các cơ quan bên trong.

You can hear the heartbeat during an ultrasound.

Bạn có thể nghe nhịp tim trong lúc **siêu âm**.

My sister cried when she saw her baby on the ultrasound screen.

Chị tôi đã khóc khi nhìn thấy em bé trên màn hình **siêu âm**.

If the pain continues, your doctor might order an ultrasound just to be sure.

Nếu cơn đau vẫn tiếp tục, bác sĩ có thể chỉ định làm **siêu âm** cho chắc chắn.

Some animals, like bats, navigate using ultrasound instead of visible light.

Một số loài động vật như dơi định hướng bằng **siêu âm** thay vì ánh sáng nhìn thấy.