"ultrasonics" in Vietnamese
Definition
Là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng sóng âm có tần số cao hơn mức tai người nghe được, thường dùng trong y tế, công nghiệp hoặc khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật. 'Siêu âm học' chỉ lĩnh vực hoặc công nghệ, không phải từng sóng âm riêng lẻ ('siêu âm' là ultrasound). Hay thấy trong các cụm như 'công nghệ siêu âm học', 'thiết bị siêu âm học'.
Examples
Ultrasonics is often used to clean delicate instruments.
**Siêu âm học** thường được dùng để làm sạch các dụng cụ tinh xảo.
Hospitals use ultrasonics for medical imaging.
Các bệnh viện dùng **siêu âm học** cho hình ảnh y tế.
Ultrasonics helps detect cracks in metal parts.
**Siêu âm học** giúp phát hiện vết nứt trong các bộ phận kim loại.
With advancements in ultrasonics, doctors can now see internal organs without surgery.
Nhờ những tiến bộ trong **siêu âm học**, bác sĩ có thể quan sát nội tạng mà không cần phẫu thuật.
Factories use ultrasonics to weld tiny plastic parts quickly and safely.
Các nhà máy sử dụng **siêu âm học** để hàn nhanh và an toàn các bộ phận nhựa nhỏ.
If you're interested in non-invasive technology, you should look into ultrasonics.
Nếu bạn thích công nghệ không xâm lấn, nên tìm hiểu về **siêu âm học**.