아무 단어나 입력하세요!

"ultrasonics" in Indonesian

siêu âm (khoa học/công nghệ)

Definition

Là lĩnh vực nghiên cứu, ứng dụng các sóng âm có tần số cao hơn khả năng nghe của con người, thường dùng trong y tế, công nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong các văn cảnh học thuật, kỹ thuật. 'Siêu âm học' chỉ lĩnh vực hoặc công nghệ, không phải bản thân từng sóng âm riêng lẻ. Thường gặp trong cụm 'công nghệ siêu âm', 'thiết bị siêu âm'.

Examples

Ultrasonics is often used to clean delicate instruments.

**Siêu âm** thường được dùng để làm sạch các thiết bị tinh vi.

Hospitals use ultrasonics for medical imaging.

Các bệnh viện sử dụng **siêu âm** để chụp ảnh y tế.

Ultrasonics helps detect cracks in metal parts.

**Siêu âm** giúp phát hiện vết nứt trong các bộ phận kim loại.

With advancements in ultrasonics, doctors can now see internal organs without surgery.

Với sự phát triển của **siêu âm**, bác sĩ có thể nhìn thấy cơ quan nội tạng mà không cần phẫu thuật.

Factories use ultrasonics to weld tiny plastic parts quickly and safely.

Nhà máy sử dụng **siêu âm** để hàn các bộ phận nhựa nhỏ một cách nhanh chóng và an toàn.

If you're interested in non-invasive technology, you should look into ultrasonics.

Nếu bạn quan tâm đến công nghệ không xâm lấn, bạn nên tìm hiểu về **siêu âm**.