아무 단어나 입력하세요!

"ulcerated" in Vietnamese

loét

Definition

Chỉ mô, da hoặc vết thương đã bị loét, nghĩa là có vết thương hở khó lành.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc sức khỏe. Thường gặp trong cụm như 'ulcerated wound', không dùng nghĩa bóng. Liên quan đến vết loét mãn tính hoặc chậm lành.

Examples

The patient's leg had an ulcerated sore.

Chân bệnh nhân có vết thương **loét**.

An ulcerated area needs special cleaning.

Vùng **loét** cần được làm sạch đặc biệt.

Doctors observed ulcerated tissue during surgery.

Các bác sĩ đã thấy mô **loét** trong ca phẫu thuật.

If a wound turns ulcerated, it might take months to heal.

Nếu vết thương bị **loét**, có thể mất hàng tháng mới khỏi.

The vet said the dog's paw looks ulcerated from licking it too much.

Bác sĩ thú y bảo chân chó trông **loét** do liếm quá nhiều.

Don’t ignore an ulcerated mouth sore—it could be a sign of infection.

Đừng bỏ qua vết loét miệng **loét**—có thể là dấu hiệu nhiễm trùng.