"uke" in Vietnamese
Definition
Trong võ thuật, 'uke' là người nhận đòn khi luyện tập. Trong manga/anime (đặc biệt là yaoi), từ này chỉ người đóng vai trò 'thụ' hoặc nhận trong mối quan hệ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Uke' là từ mượn tiếng Nhật, chủ yếu dùng trong võ thuật hoặc cộng đồng anime/manga. Từ trái nghĩa là 'tori' (người thực hiện đòn). Trong yaoi, đây là thuật ngữ phi chính thống thiên về văn hóa fan.
Examples
In judo practice, the uke learns how to fall safely.
Khi tập judo, **uke** học cách ngã an toàn.
The uke must pay attention to every move of the attacker.
**Uke** phải chú ý đến mọi động tác của người tấn công.
In that manga, the main character is clearly the uke in the relationship.
Trong truyện đó, nhân vật chính rõ ràng là **uke** trong mối quan hệ.
During practice, I had to be the uke while my friend threw me over his shoulder.
Trong khi luyện tập, tôi phải làm **uke** khi bạn tôi quăng tôi qua vai.
She's always joking that she's the uke in every team project!
Cô ấy luôn đùa rằng mình là **uke** trong mọi dự án nhóm!
In yaoi fandom, people debate who is the uke and who is the seme.
Trong cộng đồng yaoi, mọi người tranh cãi ai là **uke**, ai là seme.