아무 단어나 입력하세요!

"ugly customer" in Vietnamese

kẻ nguy hiểmkẻ gây rối

Definition

Cụm từ này chỉ người rất nguy hiểm, hung hăng, hoặc khó đối phó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, chuyện phiếm, báo cáo hoặc cảnh báo để nói về người, không phải khách hàng. Không chỉ ngoại hình mà ý chỉ người nguy hiểm, khó xử lý.

Examples

Stay away from him, he's an ugly customer.

Tránh xa hắn ra, hắn là một **kẻ nguy hiểm**.

The police said the thief was an ugly customer.

Cảnh sát nói tên trộm là một **kẻ nguy hiểm**.

You don't want to make an ugly customer angry.

Đừng làm một **kẻ gây rối** tức giận.

Trust me, that's one ugly customer you don't want to cross.

Tin tôi đi, đó là một **kẻ nguy hiểm** bạn không nên dây vào.

After the fight, everyone agreed he was a real ugly customer.

Sau trận đánh nhau, ai cũng đồng ý hắn là một **kẻ gây rối** thực sự.

You could tell by the look in his eye he was an ugly customer.

Chỉ nhìn ánh mắt thôi cũng biết hắn là một **kẻ nguy hiểm**.