아무 단어나 입력하세요!

"udders" in Vietnamese

bầu vú

Definition

Bầu vú là bộ phận lớn, giống như cái túi ở bò cái, dê cái và một số loài động vật có vú khác, nơi sản xuất và lưu trữ sữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bầu vú' thường dùng trong nông nghiệp hoặc khi nói về động vật như bò, dê. Không dùng cho người (người dùng 'ngực' hoặc 'vú').

Examples

Cows have large udders filled with milk.

Bò có **bầu vú** lớn đầy sữa.

The farmer washes the cow's udders before milking.

Người nông dân rửa **bầu vú** của bò trước khi vắt sữa.

Goats' udders are smaller than cows'.

**Bầu vú** của dê nhỏ hơn so với bò.

Make sure the udders are clean to avoid contaminating the milk.

Hãy đảm bảo **bầu vú** sạch để tránh làm nhiễm bẩn sữa.

After giving birth, a cow's udders can swell up with milk.

Sau khi sinh, **bầu vú** của bò có thể căng mọng sữa.

You can tell a dairy animal is healthy if its udders are smooth and pink.

Bạn có thể biết động vật sữa khỏe mạnh nếu **bầu vú** của nó trơn nhẵn và hồng hào.