아무 단어나 입력하세요!

"tyre kicker" in Vietnamese

khách chỉ xem chứ không mua

Definition

Người tỏ ra hứng thú mua thứ gì đó (đặc biệt là xe), nhưng thật ra không định mua.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không trang trọng, mang ý chê, thường dùng trong bán xe hoặc nhà. Không chỉ người thật sự kiểm tra lốp xe.

Examples

The salesman got frustrated with another tyre kicker.

Người bán hàng bực mình với một **khách chỉ xem chứ không mua** nữa.

We don't have time to waste on tyre kickers.

Chúng tôi không có thời gian cho **khách chỉ xem chứ không mua**.

He spent hours with a tyre kicker who never planned to buy.

Anh ấy dành hàng giờ với một **khách chỉ xem chứ không mua**.

That guy is just a tyre kicker—he'll never actually buy anything.

Người đó chỉ là **khách chỉ xem chứ không mua**—anh ta chẳng bao giờ mua gì đâu.

Dealers see a lot of tyre kickers on weekends.

Cuối tuần, đại lý thường gặp nhiều **khách chỉ xem chứ không mua**.

Don't waste your pitch—he's probably another tyre kicker.

Đừng mất công diễn giải—chắc anh ấy là một **khách chỉ xem chứ không mua** nữa thôi.