아무 단어나 입력하세요!

"typhoid" in Vietnamese

bệnh thương hàn

Definition

Bệnh thương hàn là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng, thường lây qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm và gây sốt cao, mệt mỏi, đau bụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bệnh thương hàn' là thuật ngữ y tế, nên dùng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe; không nhầm lẫn với 'bệnh sốt phát ban' (typhus), là bệnh khác.

Examples

Typhoid is caused by bacteria in dirty water.

**Bệnh thương hàn** do vi khuẩn trong nước bẩn gây ra.

Many people get a high fever when they have typhoid.

Nhiều người bị sốt cao khi mắc **bệnh thương hàn**.

Typhoid can be prevented by drinking clean water.

Uống nước sạch giúp phòng tránh **bệnh thương hàn**.

The doctor said my cousin has typhoid, so she needs special treatment.

Bác sĩ bảo em họ tôi bị **bệnh thương hàn**, nên cần điều trị đặc biệt.

Vaccines help protect travelers from typhoid in some countries.

Vắc-xin giúp bảo vệ khách du lịch khỏi **bệnh thương hàn** ở một số quốc gia.

She was out sick for two weeks with typhoid, but now she's getting better.

Cô ấy bị nằm viện hai tuần vì **bệnh thương hàn**, nhưng hiện tại đã khỏi nhiều.