"typewriters" in Vietnamese
Definition
Máy dùng để gõ chữ lên giấy, phổ biến trước khi có máy tính, bằng cách nhấn phím để in ký tự lên giấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính lịch sử, thường dùng khi nói về thời xưa. Có thể gặp trong các cụm như 'máy đánh chữ cơ' hoặc 'máy đánh chữ điện'. Không nhầm lẫn với 'máy tính' hoặc 'bàn phím'.
Examples
My grandmother still has two typewriters at home.
Bà của tôi vẫn còn hai chiếc **máy đánh chữ** ở nhà.
Typewriters were used in offices before computers.
Trước khi có máy tính, các văn phòng dùng **máy đánh chữ**.
People wrote letters with typewriters.
Mọi người đã viết thư bằng **máy đánh chữ**.
Some writers still prefer typewriters because they like the sound and feel.
Một số nhà văn vẫn thích dùng **máy đánh chữ** vì họ thích âm thanh và cảm giác đó.
The museum displayed old typewriters from the 1900s.
Bảo tàng trưng bày những chiếc **máy đánh chữ** cổ từ những năm 1900.
Kids today have probably never seen real typewriters.
Trẻ em ngày nay có lẽ chưa từng nhìn thấy **máy đánh chữ** thật.