아무 단어나 입력하세요!

"two shakes of a lamb's tail" in Vietnamese

nháy mắttrong chớp mắt

Definition

Cách nói hài hước để chỉ việc gì đó sẽ xảy ra rất nhanh hoặc trong chốc lát.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính hài hước, xưa cũ và chỉ dùng trong trò chuyện thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Gần nghĩa với 'trong nháy mắt', 'ngay lập tức'.

Examples

I'll finish my homework in two shakes of a lamb's tail.

Tôi sẽ làm xong bài tập về nhà **trong nháy mắt**.

Dinner will be ready in two shakes of a lamb's tail.

Bữa tối sẽ xong **trong nháy mắt**.

She can clean her room in two shakes of a lamb's tail.

Cô ấy có thể dọn phòng **trong nháy mắt**.

Hang on, I’ll be there in two shakes of a lamb’s tail.

Đợi chút nhé, tôi sẽ đến **trong chớp mắt**.

If you call him, he’ll answer in two shakes of a lamb’s tail.

Nếu bạn gọi cho anh ấy, anh ấy sẽ trả lời **trong chớp mắt**.

Just wait, this will be done in two shakes of a lamb's tail—promise!

Cứ chờ nhé, chuyện này sẽ xong **trong nháy mắt**—hứa đó!