아무 단어나 입력하세요!

"two birds with one stone" in Vietnamese

một mũi tên trúng hai đích

Definition

Chỉ với một hành động mà đạt được hai kết quả hoặc mục tiêu cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ thường dùng trong văn nói, giao tiếp hàng ngày; tránh dùng trong văn bản trang trọng. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

If I walk to the store, I can get exercise and buy milk—two birds with one stone.

Nếu tôi đi bộ đến cửa hàng, tôi vừa tập thể dục vừa mua được sữa—đúng là **một mũi tên trúng hai đích**.

She cleaned the kitchen while listening to a podcast—two birds with one stone.

Cô ấy vừa dọn dẹp bếp vừa nghe podcast—**một mũi tên trúng hai đích**.

By studying together, we learn and spend time with friends—two birds with one stone.

Học nhóm vừa giúp chúng tôi học vừa được vui cùng bạn—**một mũi tên trúng hai đích**.

Taking the bus to work lets me avoid traffic and save money—talk about two birds with one stone!

Đi xe buýt đến chỗ làm vừa tránh được kẹt xe lại tiết kiệm tiền—đúng là **một mũi tên trúng hai đích**!

Let’s invite Tom for dinner and ask him about the project—two birds with one stone.

Mời Tom đến ăn tối và hỏi về dự án luôn nhé—**một mũi tên trúng hai đích**.

I fixed my computer and cleaned my desk at the same time—definitely two birds with one stone.

Tôi vừa sửa máy tính vừa dọn bàn làm việc—quả là **một mũi tên trúng hai đích**.